ngăn ngắn

Học thuật
Thân thiện
ngăn ngắn

Chiếc váy ngăn ngắn màu hồng treo trong tủ quần áo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi ngắn, có vẻ ngắn: "ngăn ngắn" từ láy, dùng để miêu tả trạng thái hoặc hình dáng của một vật, một bộ phận nào đó hơi ngắn so với mức bình thường hoặc so với mong đợi. Từ này thường mang sắc thái đánh giá nhẹ nhàng, không phải quá ngắn một cách tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc váy này mặc lên trông hơi ngăn ngắn. (Chiếc váy này mặc vào trông có vẻ hơi ngắn.)
    • Tóc anh ấy cắt kiểu mới trông ngăn ngắn nhưng rất hợp. (Mái tóc anh ấy cắt kiểu mới trông hơi ngắn nhưng rất phù hợp.)
    • Cái bàn để chân vào thấy ngăn ngắn một chút. (Cái bàn để chân vào cảm thấy hơi ngắn một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngăn ngắn" thường dùng trong văn nói: Từ này phổ biến trong giao tiếp hằng ngày hơn trong văn viết trang trọng, dùng để nhận xét một cách tinh tế, giảm nhẹ mức độ.
    • Dáng người ấy nhỏ nhắn, mặc áo dài tay hơi ngăn ngắn. (Dáng người ấy nhỏ nhắn, mặc chiếc áo dài tay trông hơi ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngắn (tính từ): chỉ chiều dài không lớn, ít hơn mức trung bình. Đây từ gốc, mang nghĩa trực tiếp rộng hơn.

    • Con đường này rất ngắn. (Con đường này rất ngắn.)
  • Cụt ngủn (tính từ): rất ngắn, đến mức như bị cụt đi, thường mang nghĩa tiêu cực hơn "ngăn ngắn".

    • Cái đuôi con chó bị cụt ngủn. (Cái đuôi con chó bị rất ngắn, như cụt mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơi ngắn: Có nghĩa tương đương trực tiếp, cách giải thích rõ ràng nhất cho "ngăn ngắn".
  • Ngắn ngủn: Cũng từ láy, nhưng thường nhấn mạnh sự ngắn một cách đáng chú ý hoặc đáng tiếc hơn so với "ngăn ngắn".
Lưu ý sử dụng
  • "Ngăn ngắn" từ láy: Cấu trúc láy âm đầu "ng" tạo cảm giác về mức độ nhẹ (hơi ngắn). Từ này không dùng để chỉ thời gian ngắn ( dụ: thời gian ngắn) chủ yếu chỉ không gian, hình dáng.
  • Sắc thái: "Ngăn ngắn" thường mang sắc thái trung tính hoặc thậm chí dễ thương, đáng yêu (khi miêu tả quần áo trẻ em, vật nhỏ), chứ không hoàn toàn phê phán.
ngăn ngắn

Chiếc váy ngăn ngắn màu hồng treo trong tủ quần áo.

  1. Hơi ngắn.

Từ gần giống

Từ chứa "ngăn ngắn"